Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
political movement


noun
a group of people working together to achieve a political goal
Hypernyms:
movement, social movement, front
Hyponyms:
Palestine Liberation Organization, PLO, Sinn Fein, Red Guard, syndicalism,
terrorist organization, terrorist group, foreign terrorist organization, FTO
Instance Hyponyms:
al-Fatah, Fatah, al-Asifa
Member Meronyms:
cell, cadre


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.